Với mức tăng 8,39% trong quý II và 8,18% sau nửa đầu năm, GDP Việt Nam đang ghi nhận một trong những nhịp tăng trưởng mạnh nhất nhiều năm qua. Để đạt mục tiêu tăng trưởng 2 con số cho cả năm, tiến độ giải ngân đầu tư công được nhìn nhận là yếu tố quyết định.
Tăng trưởng kỷ lục và áp lực ngày càng lớn
Các báo cáo vĩ mô mới nhất của Vietcap, MBS, KBSV, Chứng khoán NH Việt Nam, BSC và TPS cùng phác họa một bức tranh tương đối thống nhất: kinh tế Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng cao, nhưng mục tiêu tăng trưởng hai chữ số vẫn là thử thách lớn.
GDP quý II/2026 tăng 8,39% so với cùng kỳ, mức cao nhất của quý II trong 15 năm. Kết quả này đưa tăng trưởng 6 tháng đầu năm lên 8,18%, cao hơn mức 7,63% cùng kỳ năm trước.
Công nghiệp và xây dựng tiếp tục là đầu kéo chủ lực khi tăng 10,51% trong quý II, đóng góp hơn một nửa mức tăng chung. Khu vực dịch vụ tăng 7,87%, đóng góp hơn 44%, trong khi nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 4,06%.
Tuy nhiên, mức tăng 8,18% vẫn thấp hơn kịch bản 9,7% đặt ra cho nửa đầu năm. Theo tính toán được MBS dẫn lại, để đạt mục tiêu GDP cả năm tăng 10%, nền kinh tế cần tăng lần lượt khoảng 11,16% trong quý III và 12,09% trong quý IV. Đây là ngưỡng rất cao, đòi hỏi không chỉ sản xuất và xuất khẩu duy trì đà tăng mà đầu tư công phải thực sự bứt tốc.

Kinh tế Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng cao. Ảnh: Reuters
Điểm tích cực là đà tăng trưởng không chỉ nằm ở con số GDP. Chỉ số sản xuất công nghiệp 6 tháng tăng 10,8%, mạnh nhất kể từ năm 2019. PMI tháng 6 đạt 51,8 điểm và tiếp tục nằm trên ngưỡng 50 điểm, cho thấy khu vực sản xuất vẫn trong trạng thái mở rộng. Đơn hàng mới, sản lượng và hoạt động xuất khẩu đều cải thiện, dù tốc độ tăng đơn hàng đã có dấu hiệu chậm lại.
Một trong những nghịch lý đáng chú ý nhất của nửa đầu năm là xuất khẩu tăng mạnh nhưng cán cân thương mại vẫn đảo chiều sang thâm hụt.
Xuất khẩu đạt khoảng 266,5 tỷ USD, tăng 21% so với cùng kỳ. Riêng nhóm điện tử, máy tính và linh kiện tăng gần 50%, phản ánh nhu cầu công nghệ và đầu tư vào trí tuệ nhân tạo trên thế giới tiếp tục tạo lực đẩy cho chuỗi cung ứng tại Việt Nam.
Tuy nhiên, nhập khẩu tăng nhanh hơn, đạt hơn 283 tỷ USD, tương ứng mức tăng 33,4%. Kết quả là nền kinh tế nhập siêu 16,65 tỷ USD, trái ngược mức xuất siêu gần 8 tỷ USD cùng kỳ năm trước.
Dù vậy, nhiều tổ chức phân tích cho rằng chưa nên nhìn mức nhập siêu này hoàn toàn theo hướng tiêu cực. Khoảng 94,1% kim ngạch nhập khẩu là tư liệu sản xuất, gồm máy móc, thiết bị, linh kiện điện tử, nguyên liệu và nhiên liệu. Điều này cho thấy doanh nghiệp đang nhập đầu vào để mở rộng sản xuất, tích trữ nguyên liệu và chuẩn bị cho chu kỳ xuất khẩu thành phẩm trong những quý tiếp theo.
BSC nhận định Việt Nam đang trải qua giai đoạn nhập siêu nguyên liệu công nghệ cao trước khi chuyển hóa thành xuất khẩu thành phẩm trong nửa cuối năm. Nếu chu kỳ “nhập khẩu nguyên liệu, sản xuất, xuất khẩu” diễn ra đúng kỳ vọng, thâm hụt thương mại sẽ dần thu hẹp.
Dẫu vậy, nhập siêu lớn vẫn tạo ra nhu cầu ngoại tệ đáng kể, qua đó gây áp lực lên tỷ giá và hạn chế dư địa nới lỏng tiền tệ. Đây là lý do Ngân hàng Nhà nước phải duy trì thế cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng và bảo vệ ổn định vĩ mô.
FDI tăng mạnh, tiêu dùng chưa thực sự bứt tốc cho GDP
Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tiếp tục là điểm sáng. Trong 6 tháng đầu năm, vốn FDI đăng ký đạt 34,65 tỷ USD, tăng 61%, trong khi vốn giải ngân đạt 13,03 tỷ USD, tăng 11,2% và là mức cao nhất trong 5 năm gần đây.
Đáng chú ý, công nghiệp chế biến, chế tạo thu hút gần 18 tỷ USD, chiếm khoảng 63% vốn đăng ký mới và tăng thêm. Dòng vốn ngày càng tập trung vào điện tử, công nghệ cao và các lĩnh vực có giá trị gia tăng lớn, vừa hỗ trợ sản xuất, xuất khẩu, vừa bổ sung nguồn cung ngoại tệ cho nền kinh tế.
KBSV dự báo FDI đăng ký cả năm có thể đạt 46,1 tỷ USD, còn vốn giải ngân khoảng 30,9 tỷ USD. Động lực đến từ xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng, cạnh tranh công nghệ Mỹ – Trung và làn sóng đầu tư liên quan đến AI.
Trong khi đầu tư tăng mạnh, sức mua trong nước vẫn phục hồi theo hướng thận trọng. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 12,9% trong nửa đầu năm, nhưng sau khi loại trừ yếu tố giá chỉ tăng 7,3%, thấp hơn nhẹ mức 7,4% cùng kỳ năm trước.
CPI tháng 6 tăng 4,69% so với cùng kỳ, giảm đáng kể từ mức 5,6% trong tháng 5. So với tháng trước, CPI giảm 0,39%, chủ yếu do giá xăng dầu và chi phí giao thông hạ nhiệt. Lạm phát bình quân 6 tháng ở mức 4,38%, thấp hơn mục tiêu kiểm soát 4,5%.
Tuy nhiên, mức giảm này phần lớn đến từ năng lượng. Giá nhà ở, vật liệu xây dựng, thực phẩm và dịch vụ vẫn ở mức cao, cho thấy áp lực lạm phát nền chưa biến mất. Diễn biến giá dầu cũng khó dự báo khi xung đột tại Trung Đông liên tục thay đổi trạng thái, khiến chi phí vận tải và nguyên liệu có thể quay lại gây sức ép.
Trong bối cảnh đó, dư địa giảm mạnh lãi suất là không lớn. KBSV cho rằng lãi suất huy động đã tiến gần vùng đỉnh, có thể tiếp tục neo cao trong quý III trước khi giảm nhẹ vào đầu quý IV nếu áp lực tỷ giá và lạm phát dịu xuống. Tỷ giá USD/VND được dự báo tăng khoảng 1,5-2% trong năm, nhờ chênh lệch lãi suất VND – USD và nguồn ngoại tệ từ FDI.
Thông tư 25/2026/TT-NHNN, có hiệu lực từ đầu tháng 7, nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn được sử dụng cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40%. Quy định mới giúp các ngân hàng có thêm dư địa tài trợ hạ tầng, xây dựng và mở rộng công suất, đồng thời giảm áp lực huy động vốn dài hạn. Tuy nhiên, việc sử dụng nhiều vốn ngắn hạn để tài trợ tài sản dài hạn cũng làm tăng rủi ro chênh lệch kỳ hạn và thanh khoản.
Các báo cáo cùng chỉ ra rằng chính sách tiền tệ chỉ có thể hỗ trợ ở mức độ nhất định. Động lực quyết định của nửa cuối năm phải đến từ tài khóa, đặc biệt là đầu tư công.
KBSV dự báo giải ngân năm 2026 có thể đạt khoảng 95% kế hoạch, tương đương gần 946.000 tỷ đồng. MBS kỳ vọng tỷ lệ hoàn thành có thể đạt 96-98%. Khi vốn đầu tư công được giải ngân, tiền không chỉ chảy vào các dự án hạ tầng mà còn chuyển đến nhà thầu, nhà cung cấp, người lao động và cuối cùng quay trở lại hệ thống ngân hàng dưới dạng tiền gửi.
Đây là mắt xích quan trọng trong bối cảnh tín dụng tăng nhanh hơn huy động và thanh khoản ngân hàng còn chịu sức ép. Đầu tư công không chỉ tạo thêm GDP mà còn là cơ chế đưa lượng tiền đang nằm trong khu vực ngân sách trở lại nền kinh tế.
Hoàng Phan